Tiếng Việt
Yết hầu tiếng Anh là gì?
yết hầu tiếng Anh là pharynx /ˈfɛrɪŋks/. Họng, phần cổ họng nối giữa khoang miệng và thanh quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pharynx
Ví dụ câu với yết hầu / pharynx
- 1
Cảm lạnh có thể gây đau họng.
A cold can cause a sore throat.
- 2
Bác sĩ kiểm tra họng của bệnh nhân.
The doctor examined the patient's pharynx.
Ghi chú dùng từ yết hầu
Yết hầu là phần của cổ họng, liên quan đến đường thở và tiêu hóa. Các từ liên quan: 'throat' (họng), 'larynx' (giọng nói).
Video minh hoạ yết hầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với yết hầu
Câu hỏi thường gặp về "yết hầu"
Yết hầu tiếng Anh là gì?
Yết hầu tiếng Anh là "pharynx" (danh từ), nghĩa là: Họng, phần cổ họng nối giữa khoang miệng và thanh quản.
"pharynx" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pharynx" nghĩa tiếng Việt là "yết hầu". Yết hầu là phần của cổ họng, liên quan đến đường thở và tiêu hóa.
Phát âm "pharynx" như thế nào?
"pharynx" có phiên âm IPA /ˈfɛrɪŋks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pharynx"?
A cold can cause a sore throat. — Cảm lạnh có thể gây đau họng.