Tiếng Việt
Viêm amidan tiếng Anh là gì?
viêm amidan tiếng Anh là tonsillitis /ˌtɑːnsəˈlaɪtɪs/. Viêm amidan là tình trạng viêm nhiễm của các tuyến amidan trong cổ họng, thường gây đau họng và sốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tonsillitis
Ví dụ câu với viêm amidan / tonsillitis
- 1
Tôi bị viêm amidan và cần uống thuốc kháng sinh.
I have tonsillitis and need to take antibiotics.
- 2
Viêm amidan có thể dẫn đến đau họng kéo dài.
Tonsillitis can lead to a persistent sore throat.
Ghi chú dùng từ viêm amidan
Viêm amidan là bệnh liên quan đến viêm nhiễm của tuyến amidan, thường gặp ở trẻ em và người lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'sore throat' (đau họng), 'antibiotics' (kháng sinh), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ viêm amidan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm amidan
Câu hỏi thường gặp về "viêm amidan"
Viêm amidan tiếng Anh là gì?
Viêm amidan tiếng Anh là "tonsillitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm amidan là tình trạng viêm nhiễm của các tuyến amidan trong cổ họng, thường gây đau họng và sốt.
"tonsillitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tonsillitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm amidan". Viêm amidan là bệnh liên quan đến viêm nhiễm của tuyến amidan, thường gặp ở trẻ em và người lớn.
Phát âm "tonsillitis" như thế nào?
"tonsillitis" có phiên âm IPA /ˌtɑːnsəˈlaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tonsillitis"?
I have tonsillitis and need to take antibiotics. — Tôi bị viêm amidan và cần uống thuốc kháng sinh.