Tiếng Việt
Ăn cắp chất xám tiếng Anh là gì?
ăn cắp chất xám tiếng Anh là plagiarize /ˈpleɪʤəˌraɪz/. ăn trộm ý tưởng hoặc công trình của người khác và trình bày như của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plagiarize
Ví dụ câu với ăn cắp chất xám / plagiarize
- 1
Anh ấy bị bắt vì đã ăn cắp chất xám trong bài luận của bạn.
He was caught plagiarizing in your essay.
- 2
Việc ăn cắp chất xám là hành vi không đạo đức và bị pháp luật xử lý.
Plagiarizing is unethical and punishable by law.
Ghi chú dùng từ ăn cắp chất xám
Cụm từ này chỉ hành động sao chép ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác mà không ghi rõ nguồn. Các từ liên quan: 'copyright' (bản quyền), 'intellectual property' (tài sản trí tuệ), 'originality' (tính sáng tạo).
Video minh hoạ ăn cắp chất xám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn cắp chất xám
Câu hỏi thường gặp về "ăn cắp chất xám"
Ăn cắp chất xám tiếng Anh là gì?
Ăn cắp chất xám tiếng Anh là "plagiarize" (cụm từ), nghĩa là: ăn trộm ý tưởng hoặc công trình của người khác và trình bày như của mình.
"plagiarize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plagiarize" nghĩa tiếng Việt là "ăn cắp chất xám". Cụm từ này chỉ hành động sao chép ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác mà không ghi rõ nguồn.
Phát âm "plagiarize" như thế nào?
"plagiarize" có phiên âm IPA /ˈpleɪʤəˌraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plagiarize"?
He was caught plagiarizing in your essay. — Anh ấy bị bắt vì đã ăn cắp chất xám trong bài luận của bạn.