Tiếng Việt
Chất xám tiếng Anh là gì?
chất xám tiếng Anh là grey matter /greɪ ˈmætər/. Chất xám là phần chất xám của bộ não, chứa các tế bào thần kinh chịu trách nhiệm xử lý thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grey matter
Ví dụ câu với chất xám / grey matter
- 1
Anh ấy có rất nhiều chất xám trong lĩnh vực khoa học.
He has a lot of grey matter in the field of science.
- 2
Chất xám đóng vai trò quan trọng trong khả năng tư duy.
Grey matter plays an important role in thinking ability.
Ghi chú dùng từ chất xám
Chất xám là phần não chứa tế bào thần kinh, liên quan đến trí tuệ và khả năng tư duy. Các từ liên quan: 'brain' (não), 'neuron' (tế bào thần kinh), 'cognition' (nhận thức).
Video minh hoạ chất xám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với chất xám
Câu hỏi thường gặp về "chất xám"
Chất xám tiếng Anh là gì?
Chất xám tiếng Anh là "grey matter" (danh từ), nghĩa là: Chất xám là phần chất xám của bộ não, chứa các tế bào thần kinh chịu trách nhiệm xử lý thông tin.
"grey matter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grey matter" nghĩa tiếng Việt là "chất xám". Chất xám là phần não chứa tế bào thần kinh, liên quan đến trí tuệ và khả năng tư duy.
Phát âm "grey matter" như thế nào?
"grey matter" có phiên âm IPA /greɪ ˈmætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grey matter"?
He has a lot of grey matter in the field of science. — Anh ấy có rất nhiều chất xám trong lĩnh vực khoa học.