The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xám tiếng Anh là gì?

Xám tiếng Anh là Gray /ɡreɪ/. Màu xám là màu trung tính nằm giữa đen và trắng, thường liên quan đến sự trung lập hoặc mờ nhạt.

Hình minh hoạ "Xám" tiếng Anh là "Gray"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gray

Tính từ
/ɡreɪ/

Ví dụ câu với Xám / Gray

  1. 1

    Tôi thích mặc áo sơ mi xám để trông lịch sự hơn.

    I like to wear a gray shirt to look more professional.

  2. 2

    Bầu trời xám báo hiệu trời sắp mưa.

    The gray sky indicates that it might rain soon.

Ghi chú dùng từ Xám

Xám là màu trung tính, thường dùng để mô tả màu sắc trung lập hoặc mờ nhạt. Các từ liên quan: 'màu trung tính' (neutral color), 'màu đen' (black), 'màu trắng' (white).

Video minh hoạ Xám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Xám

Câu hỏi thường gặp về "Xám"

Xám tiếng Anh là gì?

Xám tiếng Anh là "Gray" (tính từ), nghĩa là: Màu xám là màu trung tính nằm giữa đen và trắng, thường liên quan đến sự trung lập hoặc mờ nhạt.

"Gray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gray" nghĩa tiếng Việt là "Xám". Xám là màu trung tính, thường dùng để mô tả màu sắc trung lập hoặc mờ nhạt.

Phát âm "Gray" như thế nào?

"Gray" có phiên âm IPA /ɡreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gray"?

I like to wear a gray shirt to look more professional. — Tôi thích mặc áo sơ mi xám để trông lịch sự hơn.