Tiếng Việt
Ăn chín uống sôi tiếng Anh là gì?
ăn chín uống sôi tiếng Anh là eat cooked, drink boiled /it kʊkt, drɪŋk bɔɪld/. Ăn thức ăn đã nấu chín, uống đồ đã đun sôi để đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat cooked, drink boiled
Ví dụ câu với ăn chín uống sôi / eat cooked, drink boiled
- 1
Bạn nên ăn chín uống sôi để tránh bị bệnh đường tiêu hóa.
You should eat cooked food and drink boiled water to avoid gastrointestinal illnesses.
- 2
Trong mùa dịch, mọi người được khuyên ăn chín uống sôi để phòng tránh bệnh tật.
During the epidemic, everyone was advised to eat cooked food and drink boiled water to prevent illness.
Ghi chú dùng từ ăn chín uống sôi
Cụm từ này nhấn mạnh việc ăn uống an toàn, vệ sinh. Các từ liên quan: vệ sinh (hygiene), an toàn thực phẩm (food safety), phòng tránh bệnh (disease prevention).
Video minh hoạ ăn chín uống sôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn chín uống sôi
Câu hỏi thường gặp về "ăn chín uống sôi"
Ăn chín uống sôi tiếng Anh là gì?
Ăn chín uống sôi tiếng Anh là "eat cooked, drink boiled" (cụm từ), nghĩa là: Ăn thức ăn đã nấu chín, uống đồ đã đun sôi để đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm.
"eat cooked, drink boiled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat cooked, drink boiled" nghĩa tiếng Việt là "ăn chín uống sôi". Cụm từ này nhấn mạnh việc ăn uống an toàn, vệ sinh.
Phát âm "eat cooked, drink boiled" như thế nào?
"eat cooked, drink boiled" có phiên âm IPA /it kʊkt, drɪŋk bɔɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat cooked, drink boiled"?
You should eat cooked food and drink boiled water to avoid gastrointestinal illnesses. — Bạn nên ăn chín uống sôi để tránh bị bệnh đường tiêu hóa.