Tiếng Việt
Chín tiếng Anh là gì?
chín tiếng Anh là ripe /raɪp/. Chín là trạng thái của trái cây hoặc thực phẩm khi đã đạt đến độ trưởng thành, mềm mại và ngọt hoặc ngon để ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ripe
Ví dụ câu với chín / ripe
- 1
Quả xoài đã chín, rất ngọt và mọng nước.
The mango is ripe, very sweet and juicy.
- 2
Chuối chín vàng, thích hợp để ăn hoặc làm bánh.
The bananas are ripe and yellow, perfect for eating or baking.
Ghi chú dùng từ chín
Chín mô tả trạng thái của thực phẩm đã trưởng thành, mềm mại và ngọt. Các từ liên quan: 'mature' (chín muồi), 'overripe' (chín quá), 'underripe' (chưa chín).
Video minh hoạ chín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với chín
Câu hỏi thường gặp về "chín"
Chín tiếng Anh là gì?
Chín tiếng Anh là "ripe" (tính từ), nghĩa là: Chín là trạng thái của trái cây hoặc thực phẩm khi đã đạt đến độ trưởng thành, mềm mại và ngọt hoặc ngon để ăn.
"ripe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ripe" nghĩa tiếng Việt là "chín". Chín mô tả trạng thái của thực phẩm đã trưởng thành, mềm mại và ngọt.
Phát âm "ripe" như thế nào?
"ripe" có phiên âm IPA /raɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ripe"?
The mango is ripe, very sweet and juicy. — Quả xoài đã chín, rất ngọt và mọng nước.