The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trứng lòng đào tiếng Anh là gì?

trứng lòng đào tiếng Anh là soft-boiled egg /sɒft ˈbɔɪld ɛɡ/. Trứng lòng đào là trứng đã được luộc chín nhưng lòng trứng còn mềm, chảy nước.

Hình minh hoạ "trứng lòng đào" tiếng Anh là "soft-boiled egg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soft-boiled egg

Danh từ
/sɒft ˈbɔɪld ɛɡ/

Ví dụ câu với trứng lòng đào / soft-boiled egg

  1. 1

    Tôi thích ăn trứng lòng đào vào buổi sáng.

    I like to eat a soft-boiled egg in the morning.

  2. 2

    Trứng lòng đào thường dùng để làm món bánh mì trứng.

    Soft-boiled eggs are often used in egg sandwiches.

Ghi chú dùng từ trứng lòng đào

Trứng lòng đào là loại trứng luộc chín tới mức lòng còn mềm, thường dùng trong các món ăn sáng. Các từ liên quan: 'hard-boiled egg' (trứng luộc chín kỹ), 'poached egg' (trứng chần), 'scrambled eggs' (trứng bác).

Video minh hoạ trứng lòng đào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trứng lòng đào

Câu hỏi thường gặp về "trứng lòng đào"

Trứng lòng đào tiếng Anh là gì?

Trứng lòng đào tiếng Anh là "soft-boiled egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng lòng đào là trứng đã được luộc chín nhưng lòng trứng còn mềm, chảy nước.

"soft-boiled egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soft-boiled egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng lòng đào". Trứng lòng đào là loại trứng luộc chín tới mức lòng còn mềm, thường dùng trong các món ăn sáng.

Phát âm "soft-boiled egg" như thế nào?

"soft-boiled egg" có phiên âm IPA /sɒft ˈbɔɪld ɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soft-boiled egg"?

I like to eat a soft-boiled egg in the morning. — Tôi thích ăn trứng lòng đào vào buổi sáng.