Tiếng Việt
Ăn chơi sa đọa tiếng Anh là gì?
ăn chơi sa đọa tiếng Anh là deprave /diˈpreɪv/. Chỉ hành động hoặc lối sống sa đọa, suy đồi về đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deprave
Ví dụ câu với ăn chơi sa đọa / deprave
- 1
Anh ấy đã bị coi là người ăn chơi sa đọa vì thói quen tiêu xài hoang phí.
He was considered depraved due to his reckless spending habits.
- 2
Họ đã rơi vào cuộc sống ăn chơi sa đọa và mất hết đạo đức.
They fell into a depraved lifestyle and lost all morals.
Ghi chú dùng từ ăn chơi sa đọa
Ăn chơi sa đọa mô tả hành vi hoặc lối sống suy đồi, mất đạo đức. Các từ liên quan: 'immoral' (vô đạo đức), 'corrupt' (tham nhũng), 'depravity' (suy đồi).
Video minh hoạ ăn chơi sa đọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn chơi sa đọa
Câu hỏi thường gặp về "ăn chơi sa đọa"
Ăn chơi sa đọa tiếng Anh là gì?
Ăn chơi sa đọa tiếng Anh là "deprave" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ hành động hoặc lối sống sa đọa, suy đồi về đạo đức.
"deprave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deprave" nghĩa tiếng Việt là "ăn chơi sa đọa". Ăn chơi sa đọa mô tả hành vi hoặc lối sống suy đồi, mất đạo đức.
Phát âm "deprave" như thế nào?
"deprave" có phiên âm IPA /diˈpreɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deprave"?
He was considered depraved due to his reckless spending habits. — Anh ấy đã bị coi là người ăn chơi sa đọa vì thói quen tiêu xài hoang phí.