Tiếng Việt
Sa đọa tiếng Anh là gì?
sa đọa tiếng Anh là degenerate /dɪˈdʒɛnərət/. làm suy đồi hoặc trở nên xấu xa về đạo đức hoặc phẩm chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
degenerate
Ví dụ câu với sa đọa / degenerate
- 1
Anh ấy đã sa đọa vì lối sống buông thả.
He degenerated due to his reckless lifestyle.
- 2
Họ lo lắng rằng xã hội đang sa đọa.
They fear that society is degenerating.
Ghi chú dùng từ sa đọa
Sa đọa đề cập đến sự suy thoái về đạo đức hoặc phẩm chất. Các từ liên quan gồm có 'degrade' (làm suy đồi), 'corrupt' (tham nhũng, đồi bội), 'decline' (suy giảm).
Video minh hoạ sa đọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa đọa
Câu hỏi thường gặp về "sa đọa"
Sa đọa tiếng Anh là gì?
Sa đọa tiếng Anh là "degenerate" (động từ), nghĩa là: làm suy đồi hoặc trở nên xấu xa về đạo đức hoặc phẩm chất.
"degenerate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"degenerate" nghĩa tiếng Việt là "sa đọa". Sa đọa đề cập đến sự suy thoái về đạo đức hoặc phẩm chất.
Phát âm "degenerate" như thế nào?
"degenerate" có phiên âm IPA /dɪˈdʒɛnərət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "degenerate"?
He degenerated due to his reckless lifestyle. — Anh ấy đã sa đọa vì lối sống buông thả.