Tiếng Việt
Ăn chơi tiếng Anh là gì?
ăn chơi tiếng Anh là deprave /diˈpreɪv/. làm điều xấu xa, suy đồi, sa đọa về đạo đức hoặc lối sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deprave
Ví dụ câu với ăn chơi / deprave
- 1
Họ đã bị quy kết là đã deprave giới trẻ bằng cách tổ chức các hoạt động đồi trụy.
They were accused of depraving the youth through immoral activities.
- 2
Các tác phẩm của ông phản ánh cuộc sống deprave của xã hội đô thị.
His works reflect the depraved life of urban society.
Ghi chú dùng từ ăn chơi
Deprave có nghĩa là làm cho ai đó trở nên xấu xa hoặc suy đồi về đạo đức. Các từ liên quan: corrupt (tham nhũng), degenerate ( thoái hóa), immoral (vô đạo đức).
Video minh hoạ ăn chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn chơi
Câu hỏi thường gặp về "ăn chơi"
Ăn chơi tiếng Anh là gì?
Ăn chơi tiếng Anh là "deprave" (động từ), nghĩa là: làm điều xấu xa, suy đồi, sa đọa về đạo đức hoặc lối sống.
"deprave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deprave" nghĩa tiếng Việt là "ăn chơi". Deprave có nghĩa là làm cho ai đó trở nên xấu xa hoặc suy đồi về đạo đức.
Phát âm "deprave" như thế nào?
"deprave" có phiên âm IPA /diˈpreɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deprave"?
They were accused of depraving the youth through immoral activities. — Họ đã bị quy kết là đã deprave giới trẻ bằng cách tổ chức các hoạt động đồi trụy.