Tiếng Việt
Ăn hết sạch tiếng Anh là gì?
ăn hết sạch tiếng Anh là eat everything /it ˈɛvriˌθɪŋ/. Ăn tất cả thức ăn mà không để lại gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat everything
Ví dụ câu với ăn hết sạch / eat everything
- 1
Tôi đã ăn hết sạch thức ăn trên bàn.
I ate everything on the table.
- 2
Cô ấy ăn hết sạch bánh quy trong giỏ.
She ate everything in the cookie jar.
Ghi chú dùng từ ăn hết sạch
Diễn tả hành động ăn tất cả thức ăn. Các từ liên quan: 'ăn hết' (finish eating), 'ăn sạch' (clean up), 'ăn hết sạch' giúp mô tả việc tiêu thụ toàn bộ thức ăn.
Video minh hoạ ăn hết sạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn hết sạch
Câu hỏi thường gặp về "ăn hết sạch"
Ăn hết sạch tiếng Anh là gì?
Ăn hết sạch tiếng Anh là "eat everything" (động từ), nghĩa là: Ăn tất cả thức ăn mà không để lại gì.
"eat everything" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat everything" nghĩa tiếng Việt là "ăn hết sạch". Diễn tả hành động ăn tất cả thức ăn.
Phát âm "eat everything" như thế nào?
"eat everything" có phiên âm IPA /it ˈɛvriˌθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat everything"?
I ate everything on the table. — Tôi đã ăn hết sạch thức ăn trên bàn.