Tiếng Việt
Vạn vật tiếng Anh là gì?
vạn vật tiếng Anh là Everything /ˈev.ri.θɪŋ/. Tất cả mọi vật trong vũ trụ, mọi thứ tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Everything
Ví dụ câu với vạn vật / Everything
- 1
Mọi thứ trong cuộc sống đều có lý do của nó.
Everything in life has its reason.
- 2
Chúng ta cần hiểu rõ mọi thứ xung quanh.
We need to understand everything around us.
Ghi chú dùng từ vạn vật
Vạn vật chỉ tất cả mọi thứ trong vũ trụ. Các từ liên quan: universe (vũ trụ), all (tất cả), universe (vũ trụ).
Video minh hoạ vạn vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vạn vật
Câu hỏi thường gặp về "vạn vật"
Vạn vật tiếng Anh là gì?
Vạn vật tiếng Anh là "Everything" (danh từ), nghĩa là: Tất cả mọi vật trong vũ trụ, mọi thứ tồn tại.
"Everything" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Everything" nghĩa tiếng Việt là "vạn vật". Vạn vật chỉ tất cả mọi thứ trong vũ trụ.
Phát âm "Everything" như thế nào?
"Everything" có phiên âm IPA /ˈev.ri.θɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Everything"?
Everything in life has its reason. — Mọi thứ trong cuộc sống đều có lý do của nó.