Tiếng Việt
Mọi thứ tiếng Anh là gì?
mọi thứ tiếng Anh là everything /ˈevriθɪŋ/. mọi thứ, tất cả mọi vật hoặc mọi thứ trong một phạm vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
everything
Ví dụ câu với mọi thứ / everything
- 1
Tôi đã mang mọi thứ cần thiết cho chuyến đi.
I packed everything I needed for the trip.
- 2
Bạn có thể lấy mọi thứ bạn muốn từ bàn làm việc của tôi.
You can take everything you want from my desk.
Ghi chú dùng từ mọi thứ
Mọi thứ dùng để chỉ tất cả mọi vật hoặc mọi thứ trong một phạm vi. Các từ liên quan: 'all' (tất cả), 'everything' (mọi thứ), 'anything' (bất cứ thứ gì).
Video minh hoạ mọi thứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mọi thứ
- mọi thứ ổn chứis everything okay
- mọi thứ sẽ ổn thôieveryitng quickly fall into its place
- mọievery
- thứday of the week
- Tất cả mọi thứEverything
- hơn hết thảy mọi thứ khácAbove everything else
- ăn hếteat everything
- Ăn tấtTake everything
- mọi rợsavage
- tố hếtreport everything
- cân hếthandle everything
- Mất hếtlose everything
Câu hỏi thường gặp về "mọi thứ"
Mọi thứ tiếng Anh là gì?
Mọi thứ tiếng Anh là "everything" (đại từ), nghĩa là: mọi thứ, tất cả mọi vật hoặc mọi thứ trong một phạm vi.
"everything" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"everything" nghĩa tiếng Việt là "mọi thứ". Mọi thứ dùng để chỉ tất cả mọi vật hoặc mọi thứ trong một phạm vi.
Phát âm "everything" như thế nào?
"everything" có phiên âm IPA /ˈevriθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "everything"?
I packed everything I needed for the trip. — Tôi đã mang mọi thứ cần thiết cho chuyến đi.