Tiếng Việt
Án lệnh tiếng Anh là gì?
án lệnh tiếng Anh là court order /kɔːt ˈɔːdə/. Lệnh của tòa án yêu cầu thi hành một quyết định pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
court order
Ví dụ câu với án lệnh / court order
- 1
Tòa án đã ban hành án lệnh để thu giữ tài sản của bị cáo.
The court issued a court order to seize the defendant's assets.
- 2
Chúng tôi cần tuân thủ án lệnh của tòa để tránh bị phạt.
We must comply with the court order to avoid penalties.
Ghi chú dùng từ án lệnh
Án lệnh là một dạng lệnh pháp lý do tòa án ban hành, yêu cầu thực hiện hoặc cấm một hành động nào đó. Các thuật ngữ liên quan: 'injunction' (lệnh cấm tạm thời), 'subpoena' (giấy triệu tập), 'writ' (giấy phép thi hành pháp lý).
Video minh hoạ án lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với án lệnh
Câu hỏi thường gặp về "án lệnh"
Án lệnh tiếng Anh là gì?
Án lệnh tiếng Anh là "court order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh của tòa án yêu cầu thi hành một quyết định pháp lý.
"court order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"court order" nghĩa tiếng Việt là "án lệnh". Án lệnh là một dạng lệnh pháp lý do tòa án ban hành, yêu cầu thực hiện hoặc cấm một hành động nào đó.
Phát âm "court order" như thế nào?
"court order" có phiên âm IPA /kɔːt ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "court order"?
The court issued a court order to seize the defendant's assets. — Tòa án đã ban hành án lệnh để thu giữ tài sản của bị cáo.