Tiếng Việt
Án phí tiếng Anh là gì?
án phí tiếng Anh là legal fee /ˈliɡəl fi/. Phí hợp lệ hoặc phí luật pháp phải trả cho luật sư hoặc dịch vụ pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legal fee
Ví dụ câu với án phí / legal fee
- 1
Anh ấy đã trả phí luật sư để chuẩn bị hồ sơ kiện tụng.
He paid a legal fee to the lawyer for preparing the lawsuit.
- 2
Phí luật sư có thể khác nhau tùy theo vụ việc.
The legal fee can vary depending on the case.
Ghi chú dùng từ án phí
Áp dụng cho các khoản phí liên quan đến dịch vụ pháp lý hoặc luật sư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lawyer fee' (phí luật sư), 'consultation fee' (phí tư vấn), 'retainer' (tiền đặt cọc dịch vụ pháp lý).
Video minh hoạ án phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với án phí
Câu hỏi thường gặp về "án phí"
Án phí tiếng Anh là gì?
Án phí tiếng Anh là "legal fee" (danh từ), nghĩa là: Phí hợp lệ hoặc phí luật pháp phải trả cho luật sư hoặc dịch vụ pháp lý.
"legal fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legal fee" nghĩa tiếng Việt là "án phí". Áp dụng cho các khoản phí liên quan đến dịch vụ pháp lý hoặc luật sư.
Phát âm "legal fee" như thế nào?
"legal fee" có phiên âm IPA /ˈliɡəl fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legal fee"?
He paid a legal fee to the lawyer for preparing the lawsuit. — Anh ấy đã trả phí luật sư để chuẩn bị hồ sơ kiện tụng.