Tiếng Việt
Án tử tiếng Anh là gì?
án tử tiếng Anh là death sentence /dɛθ ˈsɛntəns/. Phán quyết xử tử hình người phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
death sentence
Ví dụ câu với án tử / death sentence
- 1
The criminal was sentenced to death.
Tên tội phạm bị kết án tử hình.
- 2
The death sentence is a controversial topic.
Án tử là một chủ đề gây tranh cãi.
Ghi chú dùng từ án tử
Án tử là hình phạt tử hình dành cho tội phạm nặng. Các thuật ngữ liên quan: 'capital punishment' (hình phạt tử hình), 'execution' (thi hành án), 'life imprisonment' (tù chung thân).
Video minh hoạ án tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với án tử
Câu hỏi thường gặp về "án tử"
Án tử tiếng Anh là gì?
Án tử tiếng Anh là "death sentence" (danh từ), nghĩa là: Phán quyết xử tử hình người phạm tội.
"death sentence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"death sentence" nghĩa tiếng Việt là "án tử". Án tử là hình phạt tử hình dành cho tội phạm nặng.
Phát âm "death sentence" như thế nào?
"death sentence" có phiên âm IPA /dɛθ ˈsɛntəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "death sentence"?
Tên tội phạm bị kết án tử hình. — The criminal was sentenced to death.