Tiếng Việt
Ăn mòn điện hóa tiếng Anh là gì?
ăn mòn điện hóa tiếng Anh là galvanic corrosion /ɡælˈvænɪk kəˈroʊʒən/. Hiện tượng ăn mòn kim loại do dòng điện sinh ra trong môi trường điện hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
galvanic corrosion
Ví dụ câu với ăn mòn điện hóa / galvanic corrosion
- 1
Ăn mòn điện hóa gây hư hỏng các bộ phận kim loại trong hệ thống điện.
Galvanic corrosion can cause damage to metal components in electrical systems.
- 2
Chống ăn mòn điện hóa là cần thiết để bảo vệ thiết bị điện tử lâu dài.
Preventing galvanic corrosion is essential for long-term protection of electronic devices.
Ghi chú dùng từ ăn mòn điện hóa
Ăn mòn điện hóa là quá trình kim loại bị phá hủy do phản ứng điện hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'corrosion' (ăn mòn), 'electrochemical' (điện hóa), 'protection' (bảo vệ).
Video minh hoạ ăn mòn điện hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mòn điện hóa
Câu hỏi thường gặp về "ăn mòn điện hóa"
Ăn mòn điện hóa tiếng Anh là gì?
Ăn mòn điện hóa tiếng Anh là "galvanic corrosion" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng ăn mòn kim loại do dòng điện sinh ra trong môi trường điện hóa.
"galvanic corrosion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"galvanic corrosion" nghĩa tiếng Việt là "ăn mòn điện hóa". Ăn mòn điện hóa là quá trình kim loại bị phá hủy do phản ứng điện hóa.
Phát âm "galvanic corrosion" như thế nào?
"galvanic corrosion" có phiên âm IPA /ɡælˈvænɪk kəˈroʊʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "galvanic corrosion"?
Galvanic corrosion can cause damage to metal components in electrical systems. — Ăn mòn điện hóa gây hư hỏng các bộ phận kim loại trong hệ thống điện.