Tiếng Việt
Chống ăn mòn tiếng Anh là gì?
Chống ăn mòn tiếng Anh là Corrosion protection /kəˈroʊʒən prəˈtɛkʃən/. Bảo vệ chống lại quá trình ăn mòn của kim loại hoặc vật liệu khác do phản ứng với môi trường xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corrosion protection
Ví dụ câu với Chống ăn mòn / Corrosion protection
- 1
Hệ thống chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ của các cấu trúc kim loại trong môi trường khắc nghiệt.
Corrosion protection is essential for maintaining the integrity of metal structures in harsh environments.
- 2
Sử dụng lớp phủ chống ăn mòn để ngăn chặn sự xuống cấp của xe ô tô.
Applying anti-corrosion coatings prevents the deterioration of automobiles.
Ghi chú dùng từ Chống ăn mòn
Chống ăn mòn là biện pháp bảo vệ kim loại khỏi phản ứng hoá học gây ra ăn mòn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'galvanization' (làm mạ kẽm), 'coating' (lớp phủ), 'oxidation' (oxy hoá).
Video minh hoạ Chống ăn mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chống ăn mòn
Câu hỏi thường gặp về "Chống ăn mòn"
Chống ăn mòn tiếng Anh là gì?
Chống ăn mòn tiếng Anh là "Corrosion protection" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ chống lại quá trình ăn mòn của kim loại hoặc vật liệu khác do phản ứng với môi trường xung quanh.
"Corrosion protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corrosion protection" nghĩa tiếng Việt là "Chống ăn mòn". Chống ăn mòn là biện pháp bảo vệ kim loại khỏi phản ứng hoá học gây ra ăn mòn.
Phát âm "Corrosion protection" như thế nào?
"Corrosion protection" có phiên âm IPA /kəˈroʊʒən prəˈtɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corrosion protection"?
Corrosion protection is essential for maintaining the integrity of metal structures in harsh environments. — Hệ thống chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ của các cấu trúc kim loại trong môi trường khắc nghiệt.