Tiếng Việt
Gỉ kim loại tiếng Anh là gì?
gỉ kim loại tiếng Anh là metal corrosion /ˈmɛtəl kəˈroʊʒən/. Hiện tượng kim loại bị oxi hóa do phản ứng với môi trường xung quanh, gây ra sự xuống cấp của kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal corrosion
Ví dụ câu với gỉ kim loại / metal corrosion
- 1
Kim loại sắt bị gỉ khi tiếp xúc với nước và không khí.
Iron metal rusts when exposed to water and air.
- 2
Gỉ kim loại làm giảm độ bền của các cấu trúc kim loại.
Metal corrosion reduces the durability of metal structures.
Ghi chú dùng từ gỉ kim loại
Gỉ kim loại là quá trình oxi hóa của kim loại, thường gặp ở sắt và thép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'oxidation' (oxy hóa), 'rust' (gỉ sét), 'corrosion' (ăn mòn).
Video minh hoạ gỉ kim loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gỉ kim loại
Câu hỏi thường gặp về "gỉ kim loại"
Gỉ kim loại tiếng Anh là gì?
Gỉ kim loại tiếng Anh là "metal corrosion" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng kim loại bị oxi hóa do phản ứng với môi trường xung quanh, gây ra sự xuống cấp của kim loại.
"metal corrosion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal corrosion" nghĩa tiếng Việt là "gỉ kim loại". Gỉ kim loại là quá trình oxi hóa của kim loại, thường gặp ở sắt và thép.
Phát âm "metal corrosion" như thế nào?
"metal corrosion" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl kəˈroʊʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal corrosion"?
Iron metal rusts when exposed to water and air. — Kim loại sắt bị gỉ khi tiếp xúc với nước và không khí.