Tiếng Việt
Ăn nên làm ra tiếng Anh là gì?
ăn nên làm ra tiếng Anh là become prosperous /bɪˈkʌm ˈprɑspərəs/. Trở nên giàu có, thành đạt trong cuộc sống hoặc kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
become prosperous
Ví dụ câu với ăn nên làm ra / become prosperous
- 1
Sau nhiều năm làm ăn chăm chỉ, anh ấy đã trở nên ăn nên làm ra.
After years of hard work, he became prosperous.
- 2
Công ty của cô ấy đã ăn nên làm ra nhờ chiến lược kinh doanh hiệu quả.
Her company became prosperous due to an effective business strategy.
Ghi chú dùng từ ăn nên làm ra
Văn hóa Việt Nam coi trọng sự thành đạt và thịnh vượng. Các từ liên quan: 'thịnh vượng' (prosperity), 'phát đạt' (to flourish), 'thành công' (success).
Video minh hoạ ăn nên làm ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn nên làm ra
Câu hỏi thường gặp về "ăn nên làm ra"
Ăn nên làm ra tiếng Anh là gì?
Ăn nên làm ra tiếng Anh là "become prosperous" (cụm từ), nghĩa là: Trở nên giàu có, thành đạt trong cuộc sống hoặc kinh doanh.
"become prosperous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"become prosperous" nghĩa tiếng Việt là "ăn nên làm ra". Văn hóa Việt Nam coi trọng sự thành đạt và thịnh vượng.
Phát âm "become prosperous" như thế nào?
"become prosperous" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm ˈprɑspərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "become prosperous"?
After years of hard work, he became prosperous. — Sau nhiều năm làm ăn chăm chỉ, anh ấy đã trở nên ăn nên làm ra.