Tiếng Việt
Phát đạt tiếng Anh là gì?
phát đạt tiếng Anh là prosperous /ˈprɒs.pər.əs/. Thịnh vượng, thành đạt về tài chính hoặc sự nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prosperous
Ví dụ câu với phát đạt / prosperous
- 1
Công ty của anh ấy rất phát đạt trong năm qua.
His company has been very prosperous this year.
- 2
Sau nhiều năm khó khăn, gia đình cô ấy cuối cùng cũng phát đạt.
After many difficult years, her family finally prospered.
Ghi chú dùng từ phát đạt
Phát đạt mô tả trạng thái thành công về tài chính hoặc sự nghiệp. Các từ liên quan: thành công (success), thịnh vượng (wealth), phát triển (development).
Video minh hoạ phát đạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát đạt
Câu hỏi thường gặp về "phát đạt"
Phát đạt tiếng Anh là gì?
Phát đạt tiếng Anh là "prosperous" (tính từ), nghĩa là: Thịnh vượng, thành đạt về tài chính hoặc sự nghiệp.
"prosperous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prosperous" nghĩa tiếng Việt là "phát đạt". Phát đạt mô tả trạng thái thành công về tài chính hoặc sự nghiệp.
Phát âm "prosperous" như thế nào?
"prosperous" có phiên âm IPA /ˈprɒs.pər.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prosperous"?
His company has been very prosperous this year. — Công ty của anh ấy rất phát đạt trong năm qua.