Tiếng Việt
Ăn nói lịch sự tiếng Anh là gì?
ăn nói lịch sự tiếng Anh là speak politely /spik pəˈlaɪtli/. Nói chuyện một cách lịch sự, tôn trọng người nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speak politely
Ví dụ câu với ăn nói lịch sự / speak politely
- 1
Anh ấy luôn nói chuyện lịch sự với mọi người.
He always speaks politely to everyone.
- 2
Trong buổi họp, cô ấy giữ thái độ lịch sự khi trình bày ý kiến.
During the meeting, she maintained a polite tone when presenting her ideas.
Ghi chú dùng từ ăn nói lịch sự
Lịch sự là hành động thể hiện sự tôn trọng qua cách nói chuyện. Các từ liên quan: respectful (tôn trọng), courteous (lịch thiệp), well-mannered (có phép tắc).
Video minh hoạ ăn nói lịch sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn nói lịch sự
Câu hỏi thường gặp về "ăn nói lịch sự"
Ăn nói lịch sự tiếng Anh là gì?
Ăn nói lịch sự tiếng Anh là "speak politely" (cụm từ), nghĩa là: Nói chuyện một cách lịch sự, tôn trọng người nghe.
"speak politely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speak politely" nghĩa tiếng Việt là "ăn nói lịch sự". Lịch sự là hành động thể hiện sự tôn trọng qua cách nói chuyện.
Phát âm "speak politely" như thế nào?
"speak politely" có phiên âm IPA /spik pəˈlaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speak politely"?
He always speaks politely to everyone. — Anh ấy luôn nói chuyện lịch sự với mọi người.