Tiếng Việt
Ăn nói ngô nghê tiếng Anh là gì?
ăn nói ngô nghê tiếng Anh là talk foolishly /tɔk ˈfulɪʃli/. Nói chuyện ngây thơ, ngô nghê, thiếu hiểu biết hoặc không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talk foolishly
Ví dụ câu với ăn nói ngô nghê / talk foolishly
- 1
Anh ấy thường nói chuyện ngô nghê khiến mọi người cười.
He often talks foolishly, making everyone laugh.
- 2
Cô ấy biết mình nói chuyện ngô nghê nhưng vẫn cứ thích chia sẻ.
She knows she's talking foolishly but still likes to share.
Ghi chú dùng từ ăn nói ngô nghê
Thường dùng để mô tả cách nói chuyện ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết. Các từ liên quan: 'ngây thơ' (innocent), 'ngô nghê' (foolish), 'nói chuyện' (talk).
Video minh hoạ ăn nói ngô nghê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn nói ngô nghê
Câu hỏi thường gặp về "ăn nói ngô nghê"
Ăn nói ngô nghê tiếng Anh là gì?
Ăn nói ngô nghê tiếng Anh là "talk foolishly" (cụm từ), nghĩa là: Nói chuyện ngây thơ, ngô nghê, thiếu hiểu biết hoặc không rõ ràng.
"talk foolishly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talk foolishly" nghĩa tiếng Việt là "ăn nói ngô nghê". Thường dùng để mô tả cách nói chuyện ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết.
Phát âm "talk foolishly" như thế nào?
"talk foolishly" có phiên âm IPA /tɔk ˈfulɪʃli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talk foolishly"?
He often talks foolishly, making everyone laugh. — Anh ấy thường nói chuyện ngô nghê khiến mọi người cười.