Tiếng Việt
Ăn nói mộc mạc tiếng Anh là gì?
ăn nói mộc mạc tiếng Anh là speak with simplicity /spik wɪð sɪmˈplɪsəti/. Nói chuyện một cách chân thật, không hoa mỹ, thể hiện sự mộc mạc trong cách diễn đạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speak with simplicity
Ví dụ câu với ăn nói mộc mạc / speak with simplicity
- 1
Anh ấy thường nói chuyện rất mộc mạc và chân thật.
He often speaks with simplicity and sincerity.
- 2
Cô ấy thích thể hiện bản thân qua cách ăn nói mộc mạc của mình.
She prefers to express herself through her simple way of speaking.
Ghi chú dùng từ ăn nói mộc mạc
Ăn nói mộc mạc thể hiện phong cách nói chuyện chân thật, giản dị. Các từ liên quan: 'sincere' (chân thành), 'plain' (đơn giản), 'honest' (thật thà).
Video minh hoạ ăn nói mộc mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn nói mộc mạc
Câu hỏi thường gặp về "ăn nói mộc mạc"
Ăn nói mộc mạc tiếng Anh là gì?
Ăn nói mộc mạc tiếng Anh là "speak with simplicity" (động từ), nghĩa là: Nói chuyện một cách chân thật, không hoa mỹ, thể hiện sự mộc mạc trong cách diễn đạt.
"speak with simplicity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speak with simplicity" nghĩa tiếng Việt là "ăn nói mộc mạc". Ăn nói mộc mạc thể hiện phong cách nói chuyện chân thật, giản dị.
Phát âm "speak with simplicity" như thế nào?
"speak with simplicity" có phiên âm IPA /spik wɪð sɪmˈplɪsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speak with simplicity"?
He often speaks with simplicity and sincerity. — Anh ấy thường nói chuyện rất mộc mạc và chân thật.