Tiếng Việt
Án phạt tiếng Anh là gì?
án phạt tiếng Anh là sentence /ˈsɛntəns/. Hình phạt hoặc hình thức xử lý kỷ luật dành cho người phạm lỗi hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sentence
Ví dụ câu với án phạt / sentence
- 1
Anh ấy nhận án phạt vì vi phạm quy định của trường.
He received a sentence for violating the school rules.
- 2
Tòa án đã tuyên án phạt tù cho kẻ phạm tội.
The court sentenced the criminal to prison.
Ghi chú dùng từ án phạt
Án phạt là hình thức xử lý theo pháp luật hoặc quy định. Các từ liên quan: 'punishment' (hình phạt), 'judgment' (phán quyết), 'penalty' (hình phạt, mức phạt).
Video minh hoạ án phạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với án phạt
Câu hỏi thường gặp về "án phạt"
Án phạt tiếng Anh là gì?
Án phạt tiếng Anh là "sentence" (danh từ), nghĩa là: Hình phạt hoặc hình thức xử lý kỷ luật dành cho người phạm lỗi hoặc vi phạm pháp luật.
"sentence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sentence" nghĩa tiếng Việt là "án phạt". Án phạt là hình thức xử lý theo pháp luật hoặc quy định.
Phát âm "sentence" như thế nào?
"sentence" có phiên âm IPA /ˈsɛntəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sentence"?
He received a sentence for violating the school rules. — Anh ấy nhận án phạt vì vi phạm quy định của trường.