Tiếng Việt
Áng chừng tiếng Anh là gì?
Áng chừng tiếng Anh là Approximate /əˈprɒksɪmət/. ước lượng gần đúng, không chính xác hoàn toàn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Approximate
Ví dụ câu với Áng chừng / Approximate
- 1
Tôi ước lượng chiếc bàn dài khoảng 2 mét.
I approximately estimated the length of the table to be about 2 meters.
- 2
Anh ấy ước chừng thời gian đến muộn khoảng 10 phút.
He approximately estimated that he would be about 10 minutes late.
Ghi chú dùng từ Áng chừng
Áng chừng là từ dùng để diễn đạt sự ước lượng không chính xác hoàn toàn. Các từ liên quan: ước lượng (estimate), gần đúng (roughly), khoảng chừng (about).
Video minh hoạ Áng chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áng chừng
Câu hỏi thường gặp về "Áng chừng"
Áng chừng tiếng Anh là gì?
Áng chừng tiếng Anh là "Approximate" (động từ), nghĩa là: ước lượng gần đúng, không chính xác hoàn toàn
"Approximate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Approximate" nghĩa tiếng Việt là "Áng chừng". Áng chừng là từ dùng để diễn đạt sự ước lượng không chính xác hoàn toàn.
Phát âm "Approximate" như thế nào?
"Approximate" có phiên âm IPA /əˈprɒksɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Approximate"?
I approximately estimated the length of the table to be about 2 meters. — Tôi ước lượng chiếc bàn dài khoảng 2 mét.