The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xấp xỉ tiếng Anh là gì?

xấp xỉ tiếng Anh là approximate /əˈprɑksəmət/. Gần đúng, không chính xác hoàn toàn nhưng đủ để dùng trong một số trường hợp.

Hình minh hoạ "xấp xỉ" tiếng Anh là "approximate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

approximate

Tính từ
/əˈprɑksəmət/

Ví dụ câu với xấp xỉ / approximate

  1. 1

    The approximate cost is around 100 dollars.

    Chi phí xấp xỉ khoảng 100 đô la.

  2. 2

    Her age is approximate, about 30 years old.

    Tuổi của cô ấy là xấp xỉ, khoảng 30 tuổi.

Ghi chú dùng từ xấp xỉ

Từ 'approximate' dùng để miêu tả một điều gì đó gần đúng hoặc gần chính xác. Các từ liên quan: 'estimate' (ước lượng), 'rough' (gần đúng, thô sơ), 'near' (gần).

Video minh hoạ xấp xỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xấp xỉ

Câu hỏi thường gặp về "xấp xỉ"

Xấp xỉ tiếng Anh là gì?

Xấp xỉ tiếng Anh là "approximate" (tính từ), nghĩa là: Gần đúng, không chính xác hoàn toàn nhưng đủ để dùng trong một số trường hợp.

"approximate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"approximate" nghĩa tiếng Việt là "xấp xỉ". Từ 'approximate' dùng để miêu tả một điều gì đó gần đúng hoặc gần chính xác.

Phát âm "approximate" như thế nào?

"approximate" có phiên âm IPA /əˈprɑksəmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "approximate"?

Chi phí xấp xỉ khoảng 100 đô la. — The approximate cost is around 100 dollars.