The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỡ chừng tiếng Anh là gì?

cỡ chừng tiếng Anh là Approximate /əˈprɒksɪmɪt/. Gần đúng, xấp xỉ, không chính xác tuyệt đối.

Hình minh hoạ "cỡ chừng" tiếng Anh là "Approximate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Approximate

Tính từ
/əˈprɒksɪmɪt/

Ví dụ câu với cỡ chừng / Approximate

  1. 1

    The approximate cost is around 100 dollars.

    Chi phí ước tính khoảng 100 đô la.

  2. 2

    She gave an approximate estimate of the time needed.

    Cô ấy đưa ra một ước lượng sơ bộ về thời gian cần thiết.

Ghi chú dùng từ cỡ chừng

Từ này dùng để mô tả một giá trị hoặc số lượng gần đúng, không chính xác hoàn toàn. Các từ liên quan gồm 'estimate' (ước lượng), 'roughly' (gần như, xấp xỉ), 'about' (khoảng).

Video minh hoạ cỡ chừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cỡ chừng

Câu hỏi thường gặp về "cỡ chừng"

Cỡ chừng tiếng Anh là gì?

Cỡ chừng tiếng Anh là "Approximate" (tính từ), nghĩa là: Gần đúng, xấp xỉ, không chính xác tuyệt đối.

"Approximate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Approximate" nghĩa tiếng Việt là "cỡ chừng". Từ này dùng để mô tả một giá trị hoặc số lượng gần đúng, không chính xác hoàn toàn.

Phát âm "Approximate" như thế nào?

"Approximate" có phiên âm IPA /əˈprɒksɪmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Approximate"?

Chi phí ước tính khoảng 100 đô la. — The approximate cost is around 100 dollars.