Tiếng Việt
Anh chị khóa trên tiếng Anh là gì?
anh chị khóa trên tiếng Anh là upperclassman /ˈʌpərklæsmɛn/. Học sinh hoặc sinh viên khóa trên trong trường học hoặc đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upperclassman
Ví dụ câu với anh chị khóa trên / upperclassman
- 1
Anh ấy là anh chị khóa trên của tôi trong trường đại học.
He is my upperclassman at university.
- 2
Các anh chị khóa trên thường giúp đỡ các sinh viên mới.
Upperclassmen often help new students.
Ghi chú dùng từ anh chị khóa trên
Anh chị khóa trên là những sinh viên hoặc học sinh đã học lâu hơn và thường có kinh nghiệm hơn. Các từ liên quan: 'underclassman' (học sinh khóa dưới), 'senior' (cao cấp, sinh viên năm cuối), 'junior' (tập trung, sinh viên năm thứ ba hoặc thấp hơn).
Video minh hoạ anh chị khóa trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh chị khóa trên
Câu hỏi thường gặp về "anh chị khóa trên"
Anh chị khóa trên tiếng Anh là gì?
Anh chị khóa trên tiếng Anh là "upperclassman" (danh từ), nghĩa là: Học sinh hoặc sinh viên khóa trên trong trường học hoặc đại học.
"upperclassman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upperclassman" nghĩa tiếng Việt là "anh chị khóa trên". Anh chị khóa trên là những sinh viên hoặc học sinh đã học lâu hơn và thường có kinh nghiệm hơn.
Phát âm "upperclassman" như thế nào?
"upperclassman" có phiên âm IPA /ˈʌpərklæsmɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upperclassman"?
He is my upperclassman at university. — Anh ấy là anh chị khóa trên của tôi trong trường đại học.