Tiếng Việt
Anh chị em ruột tiếng Anh là gì?
anh chị em ruột tiếng Anh là siblings /ˈsɪblɪŋz/. Anh chị em ruột là những người cùng cha mẹ hoặc cùng mẹ cha.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
siblings
Ví dụ câu với anh chị em ruột / siblings
- 1
Họ là anh chị em ruột từ nhỏ.
They are siblings since childhood.
- 2
Anh chị em ruột thường có mối quan hệ thân thiết.
Siblings often have a close relationship.
Ghi chú dùng từ anh chị em ruột
Anh chị em ruột gồm các người cùng cha mẹ. Các từ liên quan: 'cousins' (các họ hàng cùng họ hàng xa), 'family' (gia đình), 'relatives' (họ hàng).
Video minh hoạ anh chị em ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh chị em ruột
Câu hỏi thường gặp về "anh chị em ruột"
Anh chị em ruột tiếng Anh là gì?
Anh chị em ruột tiếng Anh là "siblings" (danh từ), nghĩa là: Anh chị em ruột là những người cùng cha mẹ hoặc cùng mẹ cha.
"siblings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"siblings" nghĩa tiếng Việt là "anh chị em ruột". Anh chị em ruột gồm các người cùng cha mẹ.
Phát âm "siblings" như thế nào?
"siblings" có phiên âm IPA /ˈsɪblɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "siblings"?
They are siblings since childhood. — Họ là anh chị em ruột từ nhỏ.