Tiếng Việt
Anh cùng cha khác mẹ tiếng Anh là gì?
anh cùng cha khác mẹ tiếng Anh là older paternal half-sibling /ˈoʊldər pəˈtɜrnəl hæf-ˈsɪblɪŋ/. Anh cùng cha khác mẹ là người anh hoặc chị cùng cha nhưng khác mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
older paternal half-sibling
Ví dụ câu với anh cùng cha khác mẹ / older paternal half-sibling
- 1
Anh cùng cha khác mẹ của tôi đã đi du học ở nước ngoài.
My older paternal half-brother is studying abroad.
- 2
Chúng tôi chơi cùng anh cùng cha khác mẹ trong dịp cuối tuần.
We played with our older paternal half-sibling over the weekend.
Ghi chú dùng từ anh cùng cha khác mẹ
Thuật ngữ này chỉ người anh hoặc chị cùng cha khác mẹ. Các từ liên quan: 'half-sibling' (anh/chị cùng cha hoặc mẹ), 'step-sibling' (anh/chị cùng cha mẹ kế).
Video minh hoạ anh cùng cha khác mẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh cùng cha khác mẹ
Câu hỏi thường gặp về "anh cùng cha khác mẹ"
Anh cùng cha khác mẹ tiếng Anh là gì?
Anh cùng cha khác mẹ tiếng Anh là "older paternal half-sibling" (danh từ), nghĩa là: Anh cùng cha khác mẹ là người anh hoặc chị cùng cha nhưng khác mẹ.
"older paternal half-sibling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"older paternal half-sibling" nghĩa tiếng Việt là "anh cùng cha khác mẹ". Thuật ngữ này chỉ người anh hoặc chị cùng cha khác mẹ.
Phát âm "older paternal half-sibling" như thế nào?
"older paternal half-sibling" có phiên âm IPA /ˈoʊldər pəˈtɜrnəl hæf-ˈsɪblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "older paternal half-sibling"?
My older paternal half-brother is studying abroad. — Anh cùng cha khác mẹ của tôi đã đi du học ở nước ngoài.