Tiếng Việt
Anh em vợ tiếng Anh là gì?
anh em vợ tiếng Anh là wife's sibling /waɪfs ˈsɪblɪŋ/. Anh hoặc chị em của vợ hoặc chồng, thường dùng để chỉ họ hàng gần của vợ hoặc chồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wife's sibling
Ví dụ câu với anh em vợ / wife's sibling
- 1
Anh em vợ tôi rất thân thiết.
My wife's siblings are very close.
- 2
Chúng tôi đi chơi cùng anh em vợ cuối tuần rồi.
We went out with my wife's siblings last weekend.
Ghi chú dùng từ anh em vợ
Thuật ngữ này chỉ người thân trong gia đình của vợ hoặc chồng, như anh hoặc chị của vợ/chồng. Các từ liên quan: 'brother-in-law' (chồng/vợ của anh/em ruột), 'sister-in-law' (chị/em của chồng/vợ), 'extended family' (gia đình mở rộng).
Video minh hoạ anh em vợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh em vợ
Câu hỏi thường gặp về "anh em vợ"
Anh em vợ tiếng Anh là gì?
Anh em vợ tiếng Anh là "wife's sibling" (danh từ), nghĩa là: Anh hoặc chị em của vợ hoặc chồng, thường dùng để chỉ họ hàng gần của vợ hoặc chồng.
"wife's sibling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wife's sibling" nghĩa tiếng Việt là "anh em vợ". Thuật ngữ này chỉ người thân trong gia đình của vợ hoặc chồng, như anh hoặc chị của vợ/chồng.
Phát âm "wife's sibling" như thế nào?
"wife's sibling" có phiên âm IPA /waɪfs ˈsɪblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wife's sibling"?
My wife's siblings are very close. — Anh em vợ tôi rất thân thiết.