Tiếng Việt
Trông em tiếng Anh là gì?
Trông em tiếng Anh là Look after a sibling /lʊk ˈɑːftə ə ˈsɪblɪŋ/. Chăm sóc hoặc giám sát em ruột hoặc người thân nhỏ tuổi hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Look after a sibling
Ví dụ câu với Trông em / Look after a sibling
- 1
Tôi thường trông em gái khi mẹ đi vắng.
I usually look after my younger sister when my mother is away.
- 2
Anh ấy trông em trai của mình mỗi chiều sau giờ học.
He looks after his younger brother every afternoon after school.
Ghi chú dùng từ Trông em
Trông em là hành động chăm sóc hoặc giám sát em ruột hoặc người thân nhỏ tuổi hơn. Các từ liên quan: chăm sóc (care), giám sát (supervise), bảo vệ (protect).
Video minh hoạ Trông em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trông em
Câu hỏi thường gặp về "Trông em"
Trông em tiếng Anh là gì?
Trông em tiếng Anh là "Look after a sibling" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc giám sát em ruột hoặc người thân nhỏ tuổi hơn.
"Look after a sibling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Look after a sibling" nghĩa tiếng Việt là "Trông em". Trông em là hành động chăm sóc hoặc giám sát em ruột hoặc người thân nhỏ tuổi hơn.
Phát âm "Look after a sibling" như thế nào?
"Look after a sibling" có phiên âm IPA /lʊk ˈɑːftə ə ˈsɪblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Look after a sibling"?
I usually look after my younger sister when my mother is away. — Tôi thường trông em gái khi mẹ đi vắng.