The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảnh hưởng kinh tế tiếng Anh là gì?

Ảnh hưởng kinh tế tiếng Anh là Economic impact /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɪmpækt/. Ảnh hưởng của các hoạt động kinh tế đến xã hội và môi trường.

Hình minh hoạ "Ảnh hưởng kinh tế" tiếng Anh là "Economic impact"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Economic impact

Danh từ
/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɪmpækt/

Ví dụ câu với Ảnh hưởng kinh tế / Economic impact

  1. 1

    Các chính sách mới đã có ảnh hưởng kinh tế lớn đến ngành công nghiệp địa phương.

    The new policies have had a significant economic impact on the local industry.

  2. 2

    Ảnh hưởng kinh tế của biến đổi khí hậu đang ngày càng rõ ràng hơn.

    The economic impact of climate change is becoming more evident.

Ghi chú dùng từ Ảnh hưởng kinh tế

Ảnh hưởng kinh tế đề cập đến tác động của các hoạt động kinh tế đến xã hội và môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'GDP' (Tổng sản phẩm quốc nội), 'inflation' (lạm phát), 'unemployment' (thất nghiệp).

Video minh hoạ Ảnh hưởng kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ảnh hưởng kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "Ảnh hưởng kinh tế"

Ảnh hưởng kinh tế tiếng Anh là gì?

Ảnh hưởng kinh tế tiếng Anh là "Economic impact" (danh từ), nghĩa là: Ảnh hưởng của các hoạt động kinh tế đến xã hội và môi trường.

"Economic impact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Economic impact" nghĩa tiếng Việt là "Ảnh hưởng kinh tế". Ảnh hưởng kinh tế đề cập đến tác động của các hoạt động kinh tế đến xã hội và môi trường.

Phát âm "Economic impact" như thế nào?

"Economic impact" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɪmpækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Economic impact"?

The new policies have had a significant economic impact on the local industry. — Các chính sách mới đã có ảnh hưởng kinh tế lớn đến ngành công nghiệp địa phương.