Tiếng Việt
Va đập tiếng Anh là gì?
va đập tiếng Anh là impact /ˈɪmpækt/. Sự va chạm mạnh hoặc ảnh hưởng lớn đến một vật hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impact
Ví dụ câu với va đập / impact
- 1
Cú va đập đã làm vỡ cửa kính.
The impact of the collision shattered the window.
- 2
Ảnh hưởng của chiến tranh để lại hậu quả lâu dài.
The impact of the war had long-lasting effects.
Ghi chú dùng từ va đập
Impact nghĩa là sự va chạm hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ. Các từ liên quan: collision (sự va chạm), effect (hiệu ứng), influence (ảnh hưởng).
Video minh hoạ va đập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với va đập
Câu hỏi thường gặp về "va đập"
Va đập tiếng Anh là gì?
Va đập tiếng Anh là "impact" (danh từ), nghĩa là: Sự va chạm mạnh hoặc ảnh hưởng lớn đến một vật hoặc tình huống.
"impact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impact" nghĩa tiếng Việt là "va đập". Impact nghĩa là sự va chạm hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.
Phát âm "impact" như thế nào?
"impact" có phiên âm IPA /ˈɪmpækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impact"?
The impact of the collision shattered the window. — Cú va đập đã làm vỡ cửa kính.