Tiếng Việt
Ảnh hưởng sâu rộng tiếng Anh là gì?
Ảnh hưởng sâu rộng tiếng Anh là Far-reaching /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/. Có ảnh hưởng lớn và kéo dài đến nhiều lĩnh vực hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Far-reaching
Ví dụ câu với Ảnh hưởng sâu rộng / Far-reaching
- 1
Ảnh hưởng sâu rộng của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.
The far-reaching impact of technology has changed the way we live.
- 2
Chính sách này có ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế quốc gia.
This policy has a far-reaching effect on the country's economy.
Ghi chú dùng từ Ảnh hưởng sâu rộng
Từ này mô tả ảnh hưởng lớn và kéo dài. Các từ liên quan: ảnh hưởng (influence), tác động (impact), lan rộng (spread out).
Video minh hoạ Ảnh hưởng sâu rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ảnh hưởng sâu rộng
Câu hỏi thường gặp về "Ảnh hưởng sâu rộng"
Ảnh hưởng sâu rộng tiếng Anh là gì?
Ảnh hưởng sâu rộng tiếng Anh là "Far-reaching" (tính từ), nghĩa là: Có ảnh hưởng lớn và kéo dài đến nhiều lĩnh vực hoặc người khác.
"Far-reaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Far-reaching" nghĩa tiếng Việt là "Ảnh hưởng sâu rộng". Từ này mô tả ảnh hưởng lớn và kéo dài.
Phát âm "Far-reaching" như thế nào?
"Far-reaching" có phiên âm IPA /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Far-reaching"?
The far-reaching impact of technology has changed the way we live. — Ảnh hưởng sâu rộng của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.