Tiếng Việt
Gần tới tiếng Anh là gì?
gần tới tiếng Anh là close to reaching /kloʊs tuː ˈriːʧɪŋ/. Gần đạt tới hoặc sắp đạt tới một mục tiêu hoặc trạng thái nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close to reaching
Ví dụ câu với gần tới / close to reaching
- 1
Chúng tôi đã gần tới đích sau nhiều giờ đi bộ.
We are close to reaching the summit after hours of hiking.
- 2
Thời gian thi gần tới rồi, hãy chuẩn bị sẵn sàng.
The exam date is close to reaching, so get ready.
Ghi chú dùng từ gần tới
Từ này mô tả trạng thái sắp đạt tới một mục tiêu hoặc giới hạn. Các từ liên quan gồm 'approaching' (đang đến gần), 'nearing' (đang tiến gần), và 'about to' (sắp sửa).
Video minh hoạ gần tới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gần tới
Câu hỏi thường gặp về "gần tới"
Gần tới tiếng Anh là gì?
Gần tới tiếng Anh là "close to reaching" (tính từ), nghĩa là: Gần đạt tới hoặc sắp đạt tới một mục tiêu hoặc trạng thái nào đó.
"close to reaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close to reaching" nghĩa tiếng Việt là "gần tới". Từ này mô tả trạng thái sắp đạt tới một mục tiêu hoặc giới hạn.
Phát âm "close to reaching" như thế nào?
"close to reaching" có phiên âm IPA /kloʊs tuː ˈriːʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close to reaching"?
We are close to reaching the summit after hours of hiking. — Chúng tôi đã gần tới đích sau nhiều giờ đi bộ.