Tiếng Việt
Sâu rộng tiếng Anh là gì?
sâu rộng tiếng Anh là Extensive /ɪkˈstɛnsɪv/. Rộng lớn, bao quát nhiều khía cạnh hoặc diện tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extensive
Ví dụ câu với sâu rộng / Extensive
- 1
Dự án này có quy mô rộng lớn và ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.
This project is extensive and affects many areas.
- 2
Kinh nghiệm của anh ấy rất sâu rộng trong lĩnh vực công nghệ.
His experience is extensive in the field of technology.
Ghi chú dùng từ sâu rộng
Từ 'extensive' mô tả phạm vi rộng lớn hoặc mức độ bao quát cao. Các từ liên quan: 'broad' (rộng), 'comprehensive' (toàn diện), 'vast' (bao la).
Video minh hoạ sâu rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sâu rộng
Câu hỏi thường gặp về "sâu rộng"
Sâu rộng tiếng Anh là gì?
Sâu rộng tiếng Anh là "Extensive" (tính từ), nghĩa là: Rộng lớn, bao quát nhiều khía cạnh hoặc diện tích.
"Extensive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extensive" nghĩa tiếng Việt là "sâu rộng". Từ 'extensive' mô tả phạm vi rộng lớn hoặc mức độ bao quát cao.
Phát âm "Extensive" như thế nào?
"Extensive" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extensive"?
This project is extensive and affects many areas. — Dự án này có quy mô rộng lớn và ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.