Tiếng Việt
Anh văn tiếng Anh là gì?
anh văn tiếng Anh là english /ˈɪŋglɪʃ/. Tiếng Anh, ngôn ngữ của người Anh và nhiều quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
english
Ví dụ câu với anh văn / english
- 1
Tôi đang học tiếng Anh để chuẩn bị cho kỳ thi.
I am studying English to prepare for the exam.
- 2
Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
She speaks English very fluently.
Ghi chú dùng từ anh văn
Anh văn là ngôn ngữ quốc tế phổ biến. Các từ liên quan: 'language' (ngôn ngữ), 'British' (người Anh), 'linguistics' (ngôn ngữ học).
Video minh hoạ anh văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh văn
- anh văn sơ cấpelementary English
- anh văn giao tiếpconversational english
- anh văn thương mạibusiness english
- anh văn chuyên ngànhenglish for specific purposes
- anhyou
- vănLiterature
- bằng b anh vănB-level certificate in English
- cử nhân anh vănBachelor of English
- tiếng Anh văn phòngEnglish for office communication
- anh ấyhe
- anh embrother
- anh họcousin brother
Câu hỏi thường gặp về "anh văn"
Anh văn tiếng Anh là gì?
Anh văn tiếng Anh là "english" (danh từ), nghĩa là: Tiếng Anh, ngôn ngữ của người Anh và nhiều quốc gia khác.
"english" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"english" nghĩa tiếng Việt là "anh văn". Anh văn là ngôn ngữ quốc tế phổ biến.
Phát âm "english" như thế nào?
"english" có phiên âm IPA /ˈɪŋglɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "english"?
I am studying English to prepare for the exam. — Tôi đang học tiếng Anh để chuẩn bị cho kỳ thi.