Tiếng Việt
Anh họ tiếng Anh là gì?
anh họ tiếng Anh là cousin brother /ˈkʌzən ˈbrʌðər/. Anh họ là người đàn ông cùng thế hệ hoặc họ hàng gần, là con của chú hoặc bác của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cousin brother
Ví dụ câu với anh họ / cousin brother
- 1
Anh họ của tôi mới tốt nghiệp đại học.
My cousin brother just graduated from university.
- 2
Anh họ của cô ấy sống ở thành phố khác.
Her cousin brother lives in a different city.
Ghi chú dùng từ anh họ
Anh họ là người thân trong họ hàng, cùng thế hệ với mình, thường gọi là 'cousin brother' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'cousin' (anh chị em họ), 'relative' (họ hàng), 'family' (gia đình).
Video minh hoạ anh họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh họ
Câu hỏi thường gặp về "anh họ"
Anh họ tiếng Anh là gì?
Anh họ tiếng Anh là "cousin brother" (danh từ), nghĩa là: Anh họ là người đàn ông cùng thế hệ hoặc họ hàng gần, là con của chú hoặc bác của mình.
"cousin brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cousin brother" nghĩa tiếng Việt là "anh họ". Anh họ là người thân trong họ hàng, cùng thế hệ với mình, thường gọi là 'cousin brother' trong tiếng Anh.
Phát âm "cousin brother" như thế nào?
"cousin brother" có phiên âm IPA /ˈkʌzən ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cousin brother"?
My cousin brother just graduated from university. — Anh họ của tôi mới tốt nghiệp đại học.