Tiếng Việt
Áo bèo nhún tiếng Anh là gì?
áo bèo nhún tiếng Anh là ruffle shirt /ˈrʌfl ʃɜːt/. Áo sơ mi có phần cổ hoặc tay áo được xếp nếp hoặc nhún nhẹ để tạo kiểu dáng phóng khoáng, nữ tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ruffle shirt
Ví dụ câu với áo bèo nhún / ruffle shirt
- 1
Cô ấy mặc một chiếc áo bèo nhún màu hồng trong buổi dạ tiệc.
She wore a pink ruffle shirt to the party.
- 2
Áo bèo nhún thường được ưa chuộng trong thời trang nữ.
Ruffle shirts are popular in women's fashion.
Ghi chú dùng từ áo bèo nhún
Áo bèo nhún là loại áo có chi tiết nhún hoặc xếp ly để tạo vẻ nữ tính và phong cách trẻ trung. Các từ liên quan: 'ruffle' (xếp ly), 'blouse' (áo sơ mi nữ), 'frill' (chi tiết nhún).
Video minh hoạ áo bèo nhún
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo bèo nhún
Câu hỏi thường gặp về "áo bèo nhún"
Áo bèo nhún tiếng Anh là gì?
Áo bèo nhún tiếng Anh là "ruffle shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo sơ mi có phần cổ hoặc tay áo được xếp nếp hoặc nhún nhẹ để tạo kiểu dáng phóng khoáng, nữ tính.
"ruffle shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ruffle shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo bèo nhún". Áo bèo nhún là loại áo có chi tiết nhún hoặc xếp ly để tạo vẻ nữ tính và phong cách trẻ trung.
Phát âm "ruffle shirt" như thế nào?
"ruffle shirt" có phiên âm IPA /ˈrʌfl ʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ruffle shirt"?
She wore a pink ruffle shirt to the party. — Cô ấy mặc một chiếc áo bèo nhún màu hồng trong buổi dạ tiệc.