The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo có cổ tiếng Anh là gì?

áo có cổ tiếng Anh là collared shirt /ˈkɒləd ʃɜːt/. Áo có cổ là loại áo sơ mi hoặc áo khoác có phần cổ áo rõ ràng, thường dùng trong trang phục hàng ngày hoặc trang trọng.

Hình minh hoạ "áo có cổ" tiếng Anh là "collared shirt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

collared shirt

Danh từ
/ˈkɒləd ʃɜːt/

Ví dụ câu với áo có cổ / collared shirt

  1. 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo có cổ màu xanh trong buổi họp.

    He wore a collared shirt to the meeting.

  2. 2

    Cô ấy thích áo có cổ vì trông lịch sự hơn.

    She prefers wearing collared shirts because they look more formal.

Ghi chú dùng từ áo có cổ

Áo có cổ là loại áo có phần cổ rõ ràng, phù hợp cho các dịp trang trọng hoặc công sở. Các từ liên quan: 't-shirt' (áo thun), 'blouse' (áo sơ mi nữ), 'jacket' (áo khoác).

Video minh hoạ áo có cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo có cổ

Câu hỏi thường gặp về "áo có cổ"

Áo có cổ tiếng Anh là gì?

Áo có cổ tiếng Anh là "collared shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo có cổ là loại áo sơ mi hoặc áo khoác có phần cổ áo rõ ràng, thường dùng trong trang phục hàng ngày hoặc trang trọng.

"collared shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"collared shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo có cổ". Áo có cổ là loại áo có phần cổ rõ ràng, phù hợp cho các dịp trang trọng hoặc công sở.

Phát âm "collared shirt" như thế nào?

"collared shirt" có phiên âm IPA /ˈkɒləd ʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "collared shirt"?

He wore a collared shirt to the meeting. — Anh ấy mặc một chiếc áo có cổ màu xanh trong buổi họp.