Tiếng Việt
Nút áo tiếng Anh là gì?
Nút áo tiếng Anh là Shirt button /ʃɜːrt ˈbʌtn/. Nút dùng để cài và cố định các phần của áo sơ mi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shirt button
Ví dụ câu với Nút áo / Shirt button
- 1
Anh ấy đã cài nút áo sơ mi của mình.
He fastened the shirt button.
- 2
Bạn có thể giúp tôi cởi nút áo này không?
Can you help me unbutton this shirt?
Ghi chú dùng từ Nút áo
Nút áo là phần nhỏ dùng để cài các phần của áo sơ mi lại với nhau. Các từ liên quan: 'button' (nút), 'fasten' (cài), 'unbutton' (mở nút).
Video minh hoạ Nút áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nút áo
Câu hỏi thường gặp về "Nút áo"
Nút áo tiếng Anh là gì?
Nút áo tiếng Anh là "Shirt button" (danh từ), nghĩa là: Nút dùng để cài và cố định các phần của áo sơ mi.
"Shirt button" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shirt button" nghĩa tiếng Việt là "Nút áo". Nút áo là phần nhỏ dùng để cài các phần của áo sơ mi lại với nhau.
Phát âm "Shirt button" như thế nào?
"Shirt button" có phiên âm IPA /ʃɜːrt ˈbʌtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shirt button"?
He fastened the shirt button. — Anh ấy đã cài nút áo sơ mi của mình.