Tiếng Việt
Áo cổ tim tiếng Anh là gì?
áo cổ tim tiếng Anh là V-neck T-shirt /ˈviːnɛk ˈtiːʃɜːt/. Áo phông có cổ hình chữ V, thường dùng trong thời trang hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
V-neck T-shirt
Ví dụ câu với áo cổ tim / V-neck T-shirt
- 1
Tôi mua một chiếc áo cổ tim mới hôm qua.
I bought a new V-neck T-shirt yesterday.
- 2
Cô ấy thích mặc áo cổ tim để trông thanh lịch hơn.
She prefers wearing V-neck T-shirts to look more elegant.
Ghi chú dùng từ áo cổ tim
Áo cổ tim là loại áo phông có cổ hình chữ V, phù hợp cho phong cách casual hoặc trang trọng. Các từ liên quan: 'collared shirt' (áo sơ mi có cổ), 'round neck' (cổ tròn), 'scoop neck' (cổ chữ U).
Video minh hoạ áo cổ tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo cổ tim
Câu hỏi thường gặp về "áo cổ tim"
Áo cổ tim tiếng Anh là gì?
Áo cổ tim tiếng Anh là "V-neck T-shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo phông có cổ hình chữ V, thường dùng trong thời trang hàng ngày.
"V-neck T-shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"V-neck T-shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo cổ tim". Áo cổ tim là loại áo phông có cổ hình chữ V, phù hợp cho phong cách casual hoặc trang trọng.
Phát âm "V-neck T-shirt" như thế nào?
"V-neck T-shirt" có phiên âm IPA /ˈviːnɛk ˈtiːʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "V-neck T-shirt"?
I bought a new V-neck T-shirt yesterday. — Tôi mua một chiếc áo cổ tim mới hôm qua.