Tiếng Việt
Áo đuôi tôm tiếng Anh là gì?
áo đuôi tôm tiếng Anh là tailcoat /ˈteɪlˈkəʊt/. Áo khoác dài, có đuôi phía sau, thường mặc trong các dịp trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tailcoat
Ví dụ câu với áo đuôi tôm / tailcoat
- 1
Anh ấy mặc một chiếc áo đuôi tôm trong lễ cưới.
He wore a tailcoat to the wedding.
- 2
Áo đuôi tôm thường được kết hợp với quần tây và áo sơ mi trắng.
A tailcoat is usually paired with trousers and a white shirt.
Ghi chú dùng từ áo đuôi tôm
Áo đuôi tôm là loại trang phục trang trọng, thường dùng trong các buổi lễ hoặc sự kiện đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: tuxedo (vest tuxedo), dinner jacket (áo khoác dinner), formal wear (trang phục trang trọng).
Video minh hoạ áo đuôi tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo đuôi tôm
Câu hỏi thường gặp về "áo đuôi tôm"
Áo đuôi tôm tiếng Anh là gì?
Áo đuôi tôm tiếng Anh là "tailcoat" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác dài, có đuôi phía sau, thường mặc trong các dịp trang trọng.
"tailcoat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tailcoat" nghĩa tiếng Việt là "áo đuôi tôm". Áo đuôi tôm là loại trang phục trang trọng, thường dùng trong các buổi lễ hoặc sự kiện đặc biệt.
Phát âm "tailcoat" như thế nào?
"tailcoat" có phiên âm IPA /ˈteɪlˈkəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tailcoat"?
He wore a tailcoat to the wedding. — Anh ấy mặc một chiếc áo đuôi tôm trong lễ cưới.