The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuôi tiếng Anh là gì?

đuôi tiếng Anh là tail /teɪl/. Phần cuối của cơ thể động vật hoặc vật thể, thường dài và mỏng hơn phần chính.

Hình minh hoạ "đuôi" tiếng Anh là "tail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tail

Danh từ
/teɪl/

Ví dụ câu với đuôi / tail

  1. 1

    Con mèo đuôi dài và mượt.

    The cat's tail is long and silky.

  2. 2

    Chó của tôi thường vẫy đuôi khi vui vẻ.

    My dog often wags its tail when happy.

Ghi chú dùng từ đuôi

Đuôi là phần cuối của cơ thể động vật như chó, mèo. Các từ liên quan: 'tailbone' (xương đuôi), 'tailgate' (cửa cốp sau xe), 'tailspin' (rối loạn hoặc rơi tự do).

Video minh hoạ đuôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đuôi

Câu hỏi thường gặp về "đuôi"

Đuôi tiếng Anh là gì?

Đuôi tiếng Anh là "tail" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối của cơ thể động vật hoặc vật thể, thường dài và mỏng hơn phần chính.

"tail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tail" nghĩa tiếng Việt là "đuôi". Đuôi là phần cuối của cơ thể động vật như chó, mèo.

Phát âm "tail" như thế nào?

"tail" có phiên âm IPA /teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tail"?

The cat's tail is long and silky. — Con mèo đuôi dài và mượt.