Tiếng Việt
Đuôi tôm tiếng Anh là gì?
đuôi tôm tiếng Anh là shrimp tail /ʃrɪmp teɪl/. Phần cuối của con tôm, thường được dùng trong ẩm thực hoặc làm nguyên liệu chế biến món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrimp tail
Ví dụ câu với đuôi tôm / shrimp tail
- 1
Tôi thích ăn đuôi tôm nướng.
I like to eat grilled shrimp tails.
- 2
Đuôi tôm có thể dùng để làm nước dùng ngon.
Shrimp tails can be used to make delicious broth.
Ghi chú dùng từ đuôi tôm
Đuôi tôm là phần cuối của con tôm, thường dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'tôm' (shrimp), 'thịt tôm' (shrimp meat), 'nướng' (grill).
Video minh hoạ đuôi tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đuôi tôm
Câu hỏi thường gặp về "đuôi tôm"
Đuôi tôm tiếng Anh là gì?
Đuôi tôm tiếng Anh là "shrimp tail" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối của con tôm, thường được dùng trong ẩm thực hoặc làm nguyên liệu chế biến món ăn.
"shrimp tail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrimp tail" nghĩa tiếng Việt là "đuôi tôm". Đuôi tôm là phần cuối của con tôm, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "shrimp tail" như thế nào?
"shrimp tail" có phiên âm IPA /ʃrɪmp teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrimp tail"?
I like to eat grilled shrimp tails. — Tôi thích ăn đuôi tôm nướng.