Tiếng Việt
Áo form rộng tiếng Anh là gì?
áo form rộng tiếng Anh là oversized shirt /ˈəʊvəsaɪzd ʃɜːt/. Áo sơ mi có kích cỡ lớn hơn bình thường, thường rộng rãi để tạo phong cách thoải mái hoặc thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oversized shirt
Ví dụ câu với áo form rộng / oversized shirt
- 1
Tôi đã mua một chiếc áo form rộng để mặc thoải mái hơn.
I bought an oversized shirt to wear more comfortably.
- 2
Chiếc áo sơ mi form rộng này rất phù hợp để đi chơi cuối tuần.
This oversized shirt is perfect for weekend outings.
Ghi chú dùng từ áo form rộng
Áo form rộng là loại áo có kích cỡ lớn hơn bình thường, phù hợp phong cách thoải mái. Các từ liên quan: 'loose fit' (kích cỡ rộng), 'baggy' (lỏng lẻo), 'casual wear' (đồ thường ngày).
Video minh hoạ áo form rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo form rộng
Câu hỏi thường gặp về "áo form rộng"
Áo form rộng tiếng Anh là gì?
Áo form rộng tiếng Anh là "oversized shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo sơ mi có kích cỡ lớn hơn bình thường, thường rộng rãi để tạo phong cách thoải mái hoặc thời trang.
"oversized shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oversized shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo form rộng". Áo form rộng là loại áo có kích cỡ lớn hơn bình thường, phù hợp phong cách thoải mái.
Phát âm "oversized shirt" như thế nào?
"oversized shirt" có phiên âm IPA /ˈəʊvəsaɪzd ʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oversized shirt"?
I bought an oversized shirt to wear more comfortably. — Tôi đã mua một chiếc áo form rộng để mặc thoải mái hơn.