The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảo huyền (huyền ảo) tiếng Anh là gì?

Ảo huyền (huyền ảo) tiếng Anh là Mystical /ˈmɪstɪkəl/. Mang tính huyền bí, kỳ ảo, khó hiểu hoặc siêu nhiên.

Hình minh hoạ "Ảo huyền (huyền ảo)" tiếng Anh là "Mystical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mystical

Tính từ
/ˈmɪstɪkəl/

Ví dụ câu với Ảo huyền (huyền ảo) / Mystical

  1. 1

    Câu chuyện về thế giới huyền bí thu hút nhiều độc giả.

    The story about the mystical world attracts many readers.

  2. 2

    Phong cảnh huyền ảo khiến du khách cảm thấy như đang mơ.

    The mystical landscape makes visitors feel like they are dreaming.

Ghi chú dùng từ Ảo huyền (huyền ảo)

Từ 'Mystical' miêu tả những điều kỳ bí, siêu nhiên. Các từ liên quan gồm 'mysterious' (bí ẩn), 'enchanted' (bị phù phép), 'supernatural' (siêu nhiên).

Video minh hoạ Ảo huyền (huyền ảo)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ảo huyền (huyền ảo)

Câu hỏi thường gặp về "Ảo huyền (huyền ảo)"

Ảo huyền (huyền ảo) tiếng Anh là gì?

Ảo huyền (huyền ảo) tiếng Anh là "Mystical" (tính từ), nghĩa là: Mang tính huyền bí, kỳ ảo, khó hiểu hoặc siêu nhiên.

"Mystical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mystical" nghĩa tiếng Việt là "Ảo huyền (huyền ảo)". Từ 'Mystical' miêu tả những điều kỳ bí, siêu nhiên.

Phát âm "Mystical" như thế nào?

"Mystical" có phiên âm IPA /ˈmɪstɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mystical"?

The story about the mystical world attracts many readers. — Câu chuyện về thế giới huyền bí thu hút nhiều độc giả.